ứng lực

  1. (cơ khí, cơ học) effort
    • ứng lực vòm cầu
      effort des arches d'un pont
  2. (tech.) contrainte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ứng lực
Các kỹ sư tính toán ứng lực trong cấu trúc cầu.